Trade With Viet

Total Landed Cost from Vietnam: Hidden Fees Decoded

Bởi Đội ngũ Trade With Viet·9 phút đọc·Tháng 5 năm 2026

Thời gian đọc: 8 phút

Warehouse logistics and freight handling

Trả lời nhanh: Tổng chi phí nhập khẩu từ Việt Nam thường cao hơn 35–55% so với giá FOB tại nhà máy, tùy thuộc vào loại sản phẩm, quốc gia đích và việc quý vị có đủ điều kiện hưởng mức thuế ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) hay không. Những người mua tính toán sai không phải là do nhà máy kém chất lượng. Vấn đề nằm ở mô hình tính chi phí chưa đầy đủ của họ. Hướng dẫn này bao quát mọi khoản phí trong chuỗi cung ứng, chỉ ra những khoản nào có thể thương lượng, và cách tính toán chi phí nhập khẩu chính xác trước khi chốt mức giá.

Tại sao giá FOB không phải là chi phí thực tế của bạn

Điểm chính cần ghi nhớ

Giá FOB không phải là chi phí thực tế của bạn. Tổng chi phí nhập khẩu thường dao động từ 125% đến 180% giá FOB sau khi cộng thêm cước vận chuyển, thuế nhập khẩu, bảo hiểm và các khoản phí tại điểm đến. Hãy tính toán theo từng mã HS và từng điểm đến.

FOB (Free On Board) là mức giá mà tại đó trách nhiệm của nhà máy Việt Nam kết thúc và trách nhiệm của quý vị bắt đầu: khi hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu[3]. Tất cả các chi phí phát sinh sau đó, bao gồm cước vận chuyển, bảo hiểm, phí cảng, thuế hải quan tại điểm đến, vận chuyển nội địa và lưu kho, đều là những chi phí mà quý vị phải tự quản lý và chịu trách nhiệm.

Các bên mua khi trình bày mức giá FOB cho Giám đốc Tài chính (CFO) mà không tính toán đầy đủ các chi phí liên quan đến giá thành nhập khẩu thực tế thường xuyên gặp phải tình trạng vượt ngân sách và sụt giảm biên lợi nhuận ngay từ những lô hàng nhập khẩu đầu tiên. Sai lầm phổ biến nhất là lấy giá thành nhập khẩu tại Trung Quốc – được tích lũy qua nhiều năm kinh nghiệm – làm chuẩn so sánh, rồi áp dụng các giả định tương tự cho Việt Nam, nơi các tuyến vận chuyển, chi phí thủ tục giấy tờ và cơ cấu thuế nhập khẩu đều khác biệt.

Công thức tính giá nhập khẩu:

Chi phí nhập khẩu = Giá FOB + Các khoản phí xuất khẩu + Cước vận chuyển đường biển/đường hàng không + Bảo hiểm hàng hải + Các khoản phí tại cảng đích + Thuế nhập khẩu + Phí đại lý hải quan + Cước vận chuyển nội địa + Chi phí kho bãi (30 ngày đầu tiên)

Mỗi mục trong số này đều có các thành phần phụ. Các phần dưới đây sẽ phân tích chi tiết các thành phần đó.

Hãy sử dụng công cụ tính chi phí nhập khẩu tại tradewithviet.com/tools/landed-cost để tính toán chi phí cho mã HS, cảng đích và phương thức vận chuyển cụ thể của bạn.

Các khoản phí liên quan đến xuất khẩu (hàng xuất xứ từ Việt Nam)

Các khoản phí này phát sinh tại Việt Nam trước khi hàng hóa được xếp lên tàu. Một số khoản đã được tính vào giá FOB; một số khoản khác là phí bổ sung:

Phí khai báo hải quan xuất khẩu: Được nhà xuất khẩu Việt Nam nộp cho Tổng cục Hải quan Việt Nam. Chi phí: khoảng 20.000–50.000 đồng Việt Nam cho mỗi dòng khai báo. Thông thường, chi phí này đã được tính vào giá FOB.

Phí cấp Giấy chứng nhận xuất xứ: 100.000–200.000 VND (4–8 USD) cho mỗi bản CO đối với các mẫu đơn tiêu chuẩn. EUR.1 cho Hiệp định EVFTA[1] có thể dao động từ 200.000 đến 400.000 đồng (8–16 USD) do phí của cơ quan cấp giấy phép. Thông thường, khoản phí này được tính riêng hoặc cộng vào hóa đơn của nhà máy.

Phí xử lý cảng (THC) tại cảng xuất phát: Phí này do cơ quan quản lý cảng hoặc đơn vị vận hành bến cảng tại cảng xuất khẩu thu. Đối với Thành phố Hồ Chí Minh (bến cảng Cát Lái, cảng container chính): khoảng 120–180 USD cho mỗi container 20 feet, 180–250 USD cho mỗi container 40 feet. Đối với Hải Phòng (cảng phía Bắc): mức phí tương tự. Thông thường đã được bao gồm trong báo giá trọn gói của công ty giao nhận hàng hóa, nhưng vẫn nên xác nhận lại.

Phí kiểm tra container: Hải quan Việt Nam tiến hành kiểm tra thực tế đối với một tỷ lệ nhất định các lô hàng xuất khẩu. Khi lô hàng được chọn để kiểm tra, nhà nhập khẩu/xuất khẩu phải thanh toán phí quét hàng và các chi phí phát sinh do chậm trễ liên quan. Không thể dự đoán trước được; nên dự trù khoảng 50–150 USD cho mỗi lô hàng để đề phòng các trường hợp bất trắc.

Phí địa phương / Vận chuyển nội địa tại điểm xuất phát: Vận chuyển bằng xe tải từ nhà máy đến cảng. Giá cước phụ thuộc vào khoảng cách và kích thước container. Từ Bình Dương đến Cát Lái: 80–140 USD cho mỗi container 40ft. Từ Bắc Ninh đến Hải Phòng: 120–200 USD cho mỗi container 40ft.

Vận chuyển đường biển: Bạn thực sự đang trả tiền cho điều gì?

Ocean freight from Ho Chi Minh City by destination.
Cước vận chuyển đường biển từ Thành phố Hồ Chí Minh theo điểm đến.

Giá cước vận chuyển đường biển được tính theo container (FCL – container đầy) hoặc theo CBM/trọng lượng (LCL – hàng lẻ). Đối với các lô hàng đầu tiên và các đơn hàng nhỏ, hình thức LCL thường được sử dụng. Đối với các chương trình mua hàng đã đi vào ổn định, hình thức FCL hầu như luôn mang lại hiệu quả kinh tế trên mỗi đơn vị tốt hơn khi khối lượng vượt quá khoảng 8–10 CBM.

Mức cước FCL (dự kiến năm 2026, tính theo mỗi container 40 feet loại high-cube):

Lộ trìnhPhạm vi
Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Los Angeles$2,800-4,200
Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến New York$3,200-5,000
Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Rotterdam$3,200-4,800
Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Hamburg$3,400-5,200
Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Sydney$1,800-2,800
Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tokyo$900-1,400
Từ Hải Phòng đến Los Angeles$3,000-4,500

Đây là mức cước vận chuyển cơ bản. Cộng thêm:

  • Hệ số điều chỉnh chi phí nhiên liệu (BAF) / Phụ phí nhiên liệu: Thay đổi; hiện tại từ 150 đến 400 USD mỗi container, tùy thuộc vào tuyến đường và hãng vận chuyển
  • Phụ phí mùa cao điểm (PSS): Áp dụng trong các giai đoạn nhu cầu cao (tháng 8–tháng 10, nhân dịp mùa lễ hội quý 4); 200–600 USD mỗi container
  • Phụ phí nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp (LSS): Áp dụng đối với các tuyến đường đi qua các khu vực kiểm soát khí thải (ECA); các tuyến đường hướng tới EU bị ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng
  • Phụ phí do tắc nghẽn cảng: Áp dụng khi các cảng đích có lượng hàng tồn đọng đáng kể; mức phí thay đổi, theo thống kê trước đây dao động từ 0 đến 500 USD mỗi container

Tổng các khoản phụ phí vận chuyển thường làm tăng thêm 300–800 USD so với mức cước cơ bản, đặc biệt là trong mùa cao điểm. Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên ghi rõ “tất cả đã bao gồm” để nhận được con số tổng cộng.

Mức cước LCL: Thông thường, cước phí được tính theo CBM hoặc theo tấn doanh thu (trọng lượng/thể tích, lấy giá trị nào lớn hơn). Từ Việt Nam đến Bờ Tây Hoa Kỳ: khoảng 80–150 USD/CBM đối với hàng ghép (LCL). Phí tối thiểu cho hàng ghép (LCL) vẫn được áp dụng bất kể thể tích thực tế là bao nhiêu, thường là tối thiểu 1 CBM.

Bảo hiểm hàng hải

Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển bảo hiểm cho các trường hợp mất mát hoặc hư hỏng từ cảng xếp hàng đến kho hàng tại điểm đến. Phạm vi bảo hiểm tiêu chuẩn: Hợp đồng bảo hiểm “Tất cả rủi ro”, tương đương 110% giá trị CIF (tiêu chuẩn trong tài chính thương mại).

Chi phí ước tính: 0,3–0,6% giá trị bảo hiểm đối với hàng hóa thông thường trên các tuyến vận chuyển tiêu chuẩn. Mức phí sẽ cao hơn đối với hàng điện tử có giá trị cao hoặc hàng hóa chuyên dụng. Đối với lô hàng CIF trị giá 50.000 USD: phí bảo hiểm từ 150–300 USD.

Không được từ chối mua bảo hiểm hàng hải đối với bất kỳ lô hàng vận chuyển đường biển nào. Một container bị rơi xuống biển, hỏa hoạn trên tàu hoặc trộm cắp tại cảng đích có thể khiến toàn bộ giá trị đơn hàng bị mất trắng. So với rủi ro đó, phí bảo hiểm thực sự chỉ là một khoản rất nhỏ.

Cảng đích và các khoản phí hải quan

Phí xử lý tại bến đến (DTHC): Phí do cảng đích thu. Bờ Tây Hoa Kỳ (Los Angeles/Long Beach): khoảng 350–450 USD cho mỗi container 40ft. Bờ Đông Hoa Kỳ: mức phí tương tự. Rotterdam: 200–300 EUR. Sydney: 400–600 AUD.

Phí khai báo hải quan / phí đại lý hải quan: Công ty đại lý hải quan của quý vị sẽ tính phí cho việc lập và nộp tờ khai hải quan. Hoa Kỳ: 150–400 USD cho mỗi lô hàng (tùy thuộc vào công ty đại lý và mức độ phức tạp). Liên minh Châu Âu: 100–300 EUR. Úc: 200–450 AUD.

Thuế nhập khẩu: Yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí nhập khẩu. Hoàn toàn phụ thuộc vào mã HS và mối quan hệ thương mại giữa nước xuất xứ và nước nhập khẩu:

  • Hoa Kỳ: Không có Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với Việt Nam. Áp dụng mức thuế theo quy chế đối xử tối huệ quốc (MFN) tiêu chuẩn. Điều 301[2] thuế quan (25% đối với nhiều mặt hàng nếu thành phần có xuất xứ từ Trung Quốc vượt quá ngưỡng de minimis). Vui lòng truy cập hts.usitc.gov để tra cứu mức thuế áp dụng cho mã HS của quý vị
  • EU: Hiệp định EVFTA áp dụng mức thuế 0-5% đối với các mặt hàng đủ điều kiện có xuất xứ từ Việt Nam (so với mức thuế MFN từ 6-12% đối với nhiều nhóm hàng). Yêu cầu phải có Giấy chứng nhận xuất xứ EUR.1
  • Vương quốc Anh: Biểu thuế toàn cầu của Vương quốc Anh; mức thuế sau Brexit khác biệt so với EU. Xem tại gov.uk/trade-tariff
  • Úc: Mức thuế ưu đãi theo Hiệp định AANZFTA; hầu hết các mặt hàng có mức thuế từ 0–5% khi xuất trình Giấy chứng nhận xuất xứ AANZ CO
  • Nhật Bản: Mức thuế ưu đãi theo VJEPA hoặc AJEPA; thay đổi tùy theo mã HS

Phí bảo trì cảng (Mỹ): 0,125% giá trị hàng hóa[5] được tính trên hàng hóa nhập khẩu từ các nước ngoài khơi vào các cảng của Hoa Kỳ. Điều này thường bị những người nhập khẩu lần đầu bỏ qua.

Phí xử lý hàng hóa (US MPF): Thuế suất theo giá trị (ad valorem) là 0,3464% giá trị khai báo[6], mức tối thiểu là 31,67 USD, mức tối đa là 614,35 USD cho mỗi lô hàng. Áp dụng đối với hàng nhập khẩu thương mại.

Bảo lãnh hải quan (Mỹ): Bắt buộc đối với tất cả các lô hàng nhập khẩu thương mại từ Hoa Kỳ. Tiền đặt cọc một lần: 50–100 USD cho mỗi lô hàng. Tiền đặt cọc liên tục (dành cho các nhà nhập khẩu thường xuyên): khoảng 500–600 USD mỗi năm. Nếu quý vị nhập khẩu hơn 3–4 container mỗi năm, việc sử dụng tiền đặt cọc liên tục sẽ tiết kiệm chi phí hơn.

Vận tải nội địa và giao hàng chặng cuối

Sau khi thông quan, hàng hóa được vận chuyển từ cảng đến kho bằng xe tải hoặc đường sắt. Chi phí này hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí kho của quý khách so với cảng đến.

Ví dụ về chi phí cho một container 40ft (năm 2026):

  • Từ cảng Los Angeles đến kho hàng tại Los Angeles: 350–600 USD
  • Từ cảng Los Angeles đến Chicago: 2.200–3.500 USD
  • Từ Rotterdam đến kho của khách hàng (100 km): 400–700 EUR

Đối với các lô hàng LCL, cần tính thêm phí tách hàng/dỡ hàng tại trạm CFS (Trạm hàng container) điểm đến: thường từ 100 đến 250 USD.

Chi phí lưu kho và vận chuyển (30 ngày đầu tiên)

Chi phí lưu kho tại cảng đích trong 3–5 ngày đầu tiên thường đã được bao gồm trong báo giá cước vận chuyển đường biển (thời gian miễn phí lưu kho). Sau khi thời gian miễn phí kết thúc, cước lưu kho tại cảng sẽ tăng nhanh chóng: 50–150 USD/container/ngày tại các cảng lớn của Mỹ trong thời gian tắc nghẽn.

Sau khi thông quan và giao hàng đến kho của quý vị, chi phí lưu kho (chi phí vốn bị ứ đọng trong hàng hóa đang vận chuyển + 30 ngày tại điểm đến) cần được tính toán khi lập kế hoạch vốn lưu động, đặc biệt đối với hàng hóa theo mùa. Nguyên tắc chung: 0,5–1% giá trị hàng tồn kho mỗi tháng.

Xây dựng mô hình chi phí nhập khẩu: Một ví dụ minh họa

Giả sử có một đơn hàng FOB trị giá 50.000 USD gồm 300 bộ bàn ăn (400 CBM, 3 container 40ft) được vận chuyển từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Los Angeles cho một khách hàng Mỹ không được hưởng mức thuế ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Tự do (FTA):

Mục chi phíSố tiền
Giá FOB tại nhà máy$50,000
Phí Origin CO$40
Vận chuyển nội địa từ điểm xuất phát (3 container)$420
Vận chuyển đường biển (3 container 40ft, cước cơ bản + các khoản phụ phí)$13,500
Bảo hiểm hàng hải (0,4% × CIF)$260
Điểm đến THC (3 container)$1,200
Phí thông quan tại Mỹ + phí đại lý hải quan$350
Thuế nhập khẩu (mức thuế MFN của Hoa Kỳ đối với mã HS 9403.30 = 0%[4])$0
Phí bảo trì cảng của Hoa Kỳ (0,125%)$80
US MPF (0,3464%, tối đa 614 USD cho mỗi lần tham gia)$614
Vận chuyển hàng hóa nội địa (từ cảng LA đến kho)$1,500
Tổng chi phí nhập khẩu$67,964
Chi phí nhập khẩu tính theo % giá FOB136%

Ví dụ này giả định mức thuế 0% đối với đồ nội thất bằng gỗ (mã HS 9403.30 thực tế có mức thuế MFN là 0% đối với Hoa Kỳ). Các nhóm hàng có mức thuế MFN từ 15-25% dẫn đến hệ số chi phí nhập khẩu cao hơn đáng kể; tổng chi phí nhập khẩu có thể đạt 160-180% giá FOB đối với các nhóm hàng có mức thuế cao.

Công cụ tính chi phí nhập khẩu tại tradewithviet.com/tools/landed-cost sẽ hướng dẫn bạn thực hiện phép tính này cho sản phẩm, mã HS và thị trường đích cụ thể của bạn. Dịch vụ tư vấn tìm nguồn cung ứng của Trade With Viet bao gồm mô hình tính chi phí nhập khẩu như một phần nội dung tiêu chuẩn cho các dự án thuộc danh mục mới. Đặt lịch tại tradewithviet.com/contact.

Nguồn

  1. Ủy ban Châu Âu: Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam
  2. Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ: Điều 301, Trung Quốc
  3. Học viện ICC: Incoterms 2020 – FOB
  4. Flexport: HS 9403.30 – Đồ nội thất văn phòng bằng gỗ (thuế MFN)
  5. Quy định Liên bang Hoa Kỳ (CFR) Chương 19, Điều 24.24: Phí bảo trì cảng
  6. Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ: Phí xử lý hàng hóa
TWV
Tác giả:
Đội ngũ Trade With Viet

Đối tác vận hành dành cho các bên mua quốc tế tìm nguồn cung ứng từ Việt Nam: Hơn 10 năm hoạt động tại địa phương, phục vụ hơn 549 nhà cung cấp đã được xác minh tại hơn 30 quốc gia. Chúng tôi thực hiện đánh giá năng lực nhà cung cấp, rà soát tuân thủ và hỗ trợ đơn hàng đầu tiên, chứ không chỉ đơn thuần là giới thiệu.

Tầm nhìn & Kinh nghiệmHệ thống tích hợpDịch vụ trọn góiMinh bạch & Niềm tin

Nguồn hàng từ Việt Nam với một đối tác vận hành

Trade With Viet hỗ trợ các bên mua quốc tế tại hơn 30 quốc gia thông qua mạng lưới nhà cung cấp đã được xác minh, dịch vụ đánh giá tuân thủ và hỗ trợ cho đơn hàng đầu tiên, chứ không chỉ đơn thuần là giới thiệu.

Đặt lịch tư vấnXem danh sách các nhà cung cấp đã được xác minh