Thời gian đọc: 8 phút

Trong hướng dẫn này
- Tại sao nhận định “Việt Nam rẻ hơn” cần có điều kiện bổ sung về phân loại
- Chi phí nhân công: Việt Nam so với Trung Quốc vào năm 2026
- Chi tiết về nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng
- So sánh chi phí vận chuyển và logistics
- Chi phí tuân thủ và lập hồ sơ
- Kết luận theo từng hạng mục: Việt Nam so với Trung Quốc
- Tự tính toán
Tại sao nhận định “Việt Nam rẻ hơn” cần có điều kiện bổ sung về phân loại
Điều mà người mua thực sự quan tâm khi so sánh không phải là giá xuất xưởng. Đó chính là tổng chi phí nhập khẩu: bao gồm tất cả các khoản từ nguyên liệu thô cho đến khi hàng hóa được đưa lên kệ kho của quý vị, bao gồm thuế nhập khẩu, cước vận chuyển, hồ sơ tuân thủ quy định, cũng như chi phí phát sinh do hàng lỗi và hàng bị loại.
Năm 2018, khi Điều 301[1] Khi mức thuế được áp dụng thêm 25% đối với hàng hóa có xuất xứ từ Trung Quốc trong các nhóm hàng chủ chốt, tình hình đã thay đổi đáng kể đối với các bên mua Mỹ. Việt Nam đột ngột có lợi thế về thuế quan từ 20-30% đối với hàng trăm mã HS. Khoảng cách này vẫn duy trì đến năm 2025-2026, tuy nhiên, các cuộc rà soát theo Mục 301 đang diễn ra có nghĩa là các bên mua trong các danh mục nhạy cảm với thuế quan nên theo dõi các cập nhật về quyết định của CBP.
Đối với người mua thuộc Liên minh châu Âu, Hiệp định EVFTA[2] (Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam) đã từng bước giảm thuế quan đối với hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam xuống mức gần như bằng không trong hầu hết các ngành sản xuất. Đến năm 2026, mức thuế ưu đãi theo EVFTA sẽ được áp dụng cho khoảng 99% hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang EU. Đây là lợi thế về chi phí mang tính cấu trúc mà Trung Quốc không thể sánh kịp trong thương mại với EU.
Điểm cần lưu ý: Giá xuất xưởng tại Việt Nam không phải lúc nào cũng thấp hơn so với Trung Quốc. Trong một số mặt hàng, giá này ngang bằng hoặc cao hơn một chút. Lợi thế về tổng chi phí nhập khẩu đến tay người tiêu dùng đến từ chênh lệch thuế nhập khẩu và, ngày càng rõ rệt hơn, từ việc tối ưu hóa tuyến vận chuyển hàng hóa nhờ Hiệp định EVFTA.
Hãy so sánh tổng chi phí nhập khẩu, chứ không phải giá xuất xưởng. Lợi thế của Việt Nam đối với các bên mua từ Mỹ và EU chủ yếu đến từ chênh lệch thuế (Điều 301 và Hiệp định EVFTA), do đó, bên có lợi thế sẽ thay đổi tùy theo mã HS và điểm đến, chứ không chỉ dựa vào quốc gia.
Hãy sử dụng công cụ tính chi phí nhập khẩu tại tradewithviet.com/tools/landed-cost để tính toán chi phí cho mã HS và điểm đến cụ thể của bạn.
Chi phí nhân công: Việt Nam so với Trung Quốc vào năm 2026

Mức lương tối thiểu hàng tháng của Việt Nam[3] (theo điều chỉnh khu vực năm 2024, có hiệu lực đến năm 2026) dao động từ 3,45 triệu đồng (~138 USD) tại khu vực nông thôn Vùng 4 đến 4,96 triệu đồng (~198 USD) tại Vùng 1 (Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội). Mức lương thực tế tại nhà máy, bao gồm các khoản phụ cấp và tiền làm thêm giờ, dao động từ 1,5 đến 2 lần mức lương tối thiểu, tương đương khoảng 250–380 USD/tháng đối với công nhân sản xuất tại các trung tâm công nghiệp.
Con số tương ứng của Trung Quốc (tỉnh Quảng Đông, đối thủ cạnh tranh chính trong lĩnh vực sản xuất xuất khẩu): mức lương tối thiểu là 2.360 NDT/tháng (~325 USD) tính đến năm 2024; mức lương thực tế tại nhà máy kèm các phúc lợi thường dao động từ 450–600 USD/tháng đối với công nhân sản xuất.
Chênh lệch chi phí lao động: Chi phí cho công nhân sản xuất tại Việt Nam chỉ bằng khoảng 40–55% so với công nhân tương đương tại Quảng Đông tính theo mức lương tối thiểu. Tuy nhiên, chi phí lao động không phải là yếu tố chi phí chủ yếu trong hầu hết các mặt hàng sản xuất. Chỉ số có liên quan là tỷ lệ phần trăm chi phí lao động so với tổng chi phí sản xuất theo từng loại sản phẩm:
| Thể loại | Chi phí nhân công chiếm % tổng chi phí (khoảng) |
|---|---|
| Quần áo may cắt | 35-45% |
| Đồ nội thất bằng gỗ | 25-35% |
| Giày dép da | 30-40% |
| Lắp ráp thiết bị điện tử | 8-15% |
| Nhựa đúc phun | 5-10% |
| Thực phẩm chế biến (hướng dẫn sử dụng) | 20-30% |
| Chế tạo kim loại | 15-25% |
Đối với các mặt hàng mà chi phí nhân công chiếm 35-45% tổng chi phí, lợi thế về tỷ lệ chi phí nhân công ở mức 45% sẽ tương ứng với mức giảm 16-20% tổng chi phí trước khi điều chỉnh các khoản chi phí nguyên vật liệu, chi phí chung và cước vận chuyển. Đây là một yếu tố quan trọng và nó được phản ánh trong giá thành cuối cùng sau khi nhập khẩu.
Đối với ngành điện tử, nơi chi phí nhân công chiếm 8–15% tổng chi phí, lợi thế về mức lương này chỉ mang lại mức giảm tổng chi phí từ 4–7%. Lợi thế này thường bị bù trừ bởi hệ sinh thái cung ứng linh kiện còn hạn chế của Việt Nam, buộc các nhà sản xuất phải nhập khẩu từ Trung Quốc rồi tái xuất, đôi khi làm mất đi lợi thế về thuế nếu không đáp ứng được các ngưỡng quy tắc xuất xứ (ROO).
Chi tiết về nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng
Đây chính là lĩnh vực mà khoảng cách giữa Việt Nam và Trung Quốc là lớn nhất. Chuỗi cung ứng sản xuất của Trung Quốc được tích hợp theo chiều dọc ở mức độ mà chưa có quốc gia nào khác có thể bắt chước được. Chỉ riêng tỉnh Quảng Đông đã tập trung các nhà cung cấp cho hầu như mọi yếu tố đầu vào sản xuất trong hầu hết các ngành hàng tiêu dùng.
Các chuỗi cung ứng của Việt Nam được phân chia theo từng ngành hàng và tập trung theo khu vực địa lý:
- Quần áo và dệt may: Việt Nam nhập khẩu khoảng 55-60% lượng vải từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Đây là điểm yếu lớn nhất trong chuỗi cung ứng đối với các bên mua may mặc. Vải có xuất xứ từ Việt Nam (đáp ứng các quy tắc xuất xứ ưu đãi theo Hiệp định EVFTA/CPTPP) hiện có sẵn nhưng còn hạn chế về chủng loại và khối lượng. Ngành dệt may trong nước đang phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực vải tổng hợp, nhưng vẫn chưa thể sánh ngang với quy mô thị trường vải của Trung Quốc.
- Đồ nội thất bằng gỗ: Việt Nam có chuỗi cung ứng gỗ trong nước phát triển mạnh (gỗ keo và gỗ cao su trồng trong rừng trồng), được bổ sung bằng gỗ nhập khẩu hợp pháp. Các phụ kiện kim loại (bản lề, ray trượt, ốc vít) chủ yếu được nhập khẩu từ Trung Quốc, nhưng tác động về chi phí là không đáng kể so với tỷ trọng của chúng trong tổng chi phí sản phẩm.
- Điện tử: Việt Nam chủ yếu thực hiện lắp ráp, nhưng các linh kiện chủ chốt như bán dẫn, màn hình và linh kiện thụ động hầu hết đều được nhập khẩu. Samsung, LG và Intel đã xây dựng các cơ sở lắp ráp quy mô lớn tại Việt Nam, nhưng chuỗi cung ứng thượng nguồn vẫn còn yếu
- Chế biến thực phẩm: Chuỗi cung ứng nông nghiệp trong nước của Việt Nam thực sự rất vững mạnh. Cà phê, hải sản, gạo, trái cây nhiệt đới và tiêu đều được sản xuất và chế biến trong nước với mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu ở mức tối thiểu
Khoảng cách về độ sâu của chuỗi cung ứng có nghĩa là thời gian giao hàng và số lượng đặt hàng tối thiểu tại Việt Nam đôi khi kém linh hoạt hơn so với Trung Quốc đối với các danh mục sản phẩm không phải là chủ lực. Một nhà sản xuất khi bổ sung một thông số kỹ thuật vật liệu mới có thể phải đối mặt với sự chậm trễ từ 4 đến 6 tuần trong việc tìm nguồn cung ứng, so với chỉ 1 đến 2 tuần trong hệ sinh thái Quảng Đông.
So sánh chi phí vận chuyển và logistics

Cước vận chuyển đường biển từ Việt Nam đến các thị trường trọng điểm (mức cước năm 2026, tính theo container 40 feet, số liệu gần đúng):
| Lộ trình | Thời gian vận chuyển | Phạm vi lãi suất |
|---|---|---|
| Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Los Angeles | 18–22 ngày | $2,800-4,200 |
| Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Rotterdam | 26–30 ngày | $3,200-4,800 |
| Từ Hà Nội/Hải Phòng đến Los Angeles | 20–25 ngày | $3,000-4,500 |
| Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Sydney | 12–15 ngày | $1,800-2,800 |
Các chặng bay tương tự tại Trung Quốc (Thượng Hải):
| Lộ trình | Thời gian vận chuyển | Phạm vi lãi suất |
|---|---|---|
| Từ Thượng Hải đến Los Angeles | 14–18 ngày | $2,400-3,800 |
| Từ Thượng Hải đến Rotterdam | 26–30 ngày | $2,800-4,200 |
| Từ Thượng Hải đến Sydney | 14–18 ngày | $1,600-2,400 |
Chi phí vận chuyển tại Việt Nam thường cao hơn 10-20% so với các tuyến tương đương từ Trung Quốc, và thời gian vận chuyển đối với hàng hóa đi Mỹ cũng dài hơn 3-7 ngày. Điều này phần nào làm giảm bớt lợi thế về chi phí nhân công. Đối với các đơn hàng bổ sung hàng tồn kho cần giao hàng gấp, sự chênh lệch về thời gian vận chuyển có ý nghĩa quan trọng hơn so với các đợt mua hàng theo mùa ban đầu.
Dịch vụ vận chuyển hàng không từ Việt Nam được cung cấp từ các sân bay Tân Sơn Nhất (Thành phố Hồ Chí Minh), Nội Bài (Hà Nội) và Đà Nẵng. Mức cước vận chuyển nhìn chung tương đương với Trung Quốc.
Chi phí tuân thủ và lập hồ sơ
Cả hai nguồn gốc đều yêu cầu hồ sơ xuất khẩu đầy đủ. Việt Nam có thêm một yêu cầu mà Trung Quốc không có: thủ tục cấp CO/CQ (Giấy chứng nhận xuất xứ / Giấy chứng nhận chất lượng) thông qua Cơ quan Xúc tiến Thương mại Việt Nam hoặc các cơ quan cấp chứng nhận được ủy quyền. Chi phí cho thủ tục này dao động từ 30 đến 80 USD cho mỗi lô hàng và mất từ 2 đến 5 ngày làm việc. Đây là khoản chi phí nhỏ nhưng làm kéo dài thời gian thực hiện.
Để được hưởng mức thuế ưu đãi theo Hiệp định EVFTA, người mua phải có Giấy chứng nhận lưu thông hàng hóa EUR.1 hoặc Tờ khai xuất xứ của nhà cung cấp còn hiệu lực. Các tài liệu này yêu cầu sản phẩm phải đáp ứng các quy định về hàm lượng xuất xứ tại Việt Nam, thường là 40–50% giá trị gia tăng tại Việt Nam tùy theo từng nhóm hàng. Việc hoàn thiện các thủ tục giấy tờ này đòi hỏi sự hợp tác từ phía nhà cung cấp nhiều hơn so với những gì người mua đôi khi mong đợi.
Để tránh các mức thuế theo Điều 301 của Hoa Kỳ, Cơ quan Hải quan và Biên phòng đang tích cực xem xét các chiến lược “Trung Quốc cộng một” có thể bao gồm các công đoạn gia công tối thiểu tại Việt Nam. Nếu bảng danh mục nguyên vật liệu (BOM) của nhà cung cấp Việt Nam của quý vị chủ yếu bao gồm các nguyên liệu có xuất xứ từ Trung Quốc, hãy tham khảo ý kiến của luật sư thương mại trước khi tự ý xác định tiêu chuẩn xuất xứ.
Kết luận theo từng hạng mục: Việt Nam so với Trung Quốc
Quần áo và giày dép: Việt Nam có lợi thế về tổng chi phí nhập khẩu đối với các bên mua từ Mỹ và EU trong hầu hết các phân khúc thị trường tầm trung. Lợi thế về chi phí lao động rất cao, đồng thời các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA và CPTPP cũng rất đáng kể. Rủi ro chính: sự phức tạp của chuỗi cung ứng vải và việc tuân thủ quy định về xuất xứ (ROO).
Đồ nội thất bằng gỗ: Việt Nam chiếm ưu thế rõ rệt. Nguồn cung gỗ trong nước dồi dào, lao động có chi phí cạnh tranh, năng lực sản xuất mạnh mẽ. Chuỗi cung ứng được chứng nhận FSC sẵn có dành cho các khách hàng chú trọng đến việc tuân thủ quy định.
Thực phẩm và đồ uống chế biến: Việt Nam chiếm ưu thế ở các mặt hàng mà nền tảng nông nghiệp của nước này vững mạnh (cà phê, hải sản, gạo, tiêu). Tuy nhiên, nước này lại kém cạnh tranh hơn đối với các mặt hàng chế biến phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Phụ kiện thời trang và đồ da: Việt Nam có sức cạnh tranh; điều này phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể và nguồn cung da.
Lắp ráp thiết bị điện tử tiêu dùng: Trung Quốc chiếm ưu thế về độ sâu của chuỗi cung ứng và tổng chi phí đối với các sản phẩm phức tạp. Việt Nam có lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực lắp ráp đơn giản sử dụng các linh kiện của các thương hiệu lớn (ví dụ: sản xuất ở mức độ tương đương Samsung).
Các bộ phận công nghiệp (gia công chính xác, dập khuôn, đúc): Trong hầu hết các trường hợp, Trung Quốc đều chiếm ưu thế. Ngành sản xuất công nghiệp của Việt Nam đang phát triển nhưng vẫn chưa đạt đến mức chi phí và năng lực của Trung Quốc trong việc sản xuất các bộ phận có dung sai chặt chẽ.
Thiết bị y tế và chăm sóc cá nhân: Tùy thuộc vào từng loại sản phẩm. Việt Nam có lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực thiết bị y tế loại I và bao bì sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đối với các thiết bị phức tạp, chuỗi cung ứng đã được thiết lập tại Trung Quốc vẫn là lựa chọn phù hợp hơn.
Tự tính toán
Vấn đề chi phí giữa Việt Nam và Trung Quốc về cơ bản là một vấn đề tính toán trên bảng tính, chứ không phải là một vấn đề chung chung. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: mã HS của bạn (mức thuế), thị trường đích (việc áp dụng các hiệp định thương mại), mức độ sử dụng lao động của sản phẩm, khối lượng hàng hóa (điểm hòa vốn giữa LCL và FCL), và các yêu cầu về hồ sơ tuân thủ.
Công cụ tính chi phí nhập khẩu tại tradewithviet.com/tools/landed-cost cho phép bạn nhập thông tin chi tiết về sản phẩm và nhận được ước tính chi phí nhập khẩu dành riêng cho thị trường Việt Nam, kèm theo tính toán thuế nhập khẩu cho các thị trường Mỹ, EU, Anh và khu vực châu Á-Thái Bình Dương.
Để được tư vấn về tìm nguồn cung ứng, bao gồm mô hình so sánh chi phí chính thức giữa Việt Nam và Trung Quốc cho danh mục sản phẩm cụ thể của quý vị, vui lòng đặt lịch hẹn tại tradewithviet.com/contact. Trade With Viet đã xây dựng các mô hình chi phí cho các bên mua từ hơn 30 quốc gia đang tìm nguồn cung ứng trong tất cả các danh mục xuất khẩu chính của Việt Nam.
Nguồn
Nguồn hàng từ Việt Nam với một đối tác vận hành
Trade With Viet hỗ trợ các bên mua quốc tế tại hơn 30 quốc gia thông qua mạng lưới nhà cung cấp đã được xác minh, dịch vụ đánh giá tuân thủ và hỗ trợ cho đơn hàng đầu tiên, chứ không chỉ đơn thuần là giới thiệu.
Đặt lịch tư vấnXem danh sách các nhà cung cấp đã được xác minh
